Việc hiểu rõ thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm không chỉ giúp xây dựng chế độ ăn cân đối mà còn nâng cao sức khỏe toàn diện. Thống kê cho thấy, chế độ ăn giàu dưỡng chất giúp giảm nguy cơ bệnh mạn tính đến 30%, đồng thời cải thiện năng lượng hằng ngày. Thực dưỡng Thiện Hương sẽ hướng dẫn cách đọc, đánh giá và lựa chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng một cách khoa học, dễ áp dụng.

1. Thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm là gì?

Dinh dưỡng trong thực phẩm là nhóm các chất giúp duy trì sự phát triển cho cơ thể
Dinh dưỡng trong thực phẩm là nhóm các chất giúp duy trì sự phát triển cho cơ thể

Thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm là tập hợp các chất mà cơ thể cần để duy trì sự sống, phát triển, hoạt động hằng ngày và phòng ngừa bệnh tật. Những chất này không chỉ cung cấp năng lượng mà còn tham gia vào quá trình xây dựng và tái tạo mô, điều hòa phản ứng sinh hóa, tăng cường miễn dịch và duy trì chức năng các cơ quan trong cơ thể.

Các thành phần dinh dưỡng được chia thành hai nhóm chính: chất đa lượng và chất vi lượng. Chất đa lượng bao gồm protein (chất đạm), lipid (chất béo) và carbohydrate (chất bột đường), là những nguồn năng lượng chính và nguyên liệu xây dựng cơ thể. Trong khi đó, nhóm vi lượng gồm vitamin và khoáng chất, dù cần với lượng nhỏ hơn, lại đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chuyển hóa, phát triển xương, duy trì thần kinh và hỗ trợ hệ miễn dịch.

Mỗi loại thực phẩm có hồ sơ dinh dưỡng riêng biệt, phản ánh lượng protein, chất béo, carbohydrate, vitamin và khoáng chất có trong khẩu phần. Việc hiểu rõ thành phần dinh dưỡng và món ăn âm dương giúp lập kế hoạch ăn uống khoa học, cân đối năng lượng, đồng thời lựa chọn thực phẩm phù hợp với nhu cầu sức khỏe cá nhân như tăng cơ, giảm cân hoặc duy trì tim mạch khỏe mạnh.

Ngoài ra, chất xơ và nước cũng là những thành phần không thể thiếu. Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa, duy trì cân nặng hợp lý và giảm nguy cơ bệnh tim mạch, trong khi nước giúp vận chuyển dưỡng chất, duy trì thân nhiệt và loại bỏ độc tố. Việc kết hợp đầy đủ các thành phần này trong chế độ ăn hằng ngày là nền tảng cho sức khỏe bền vững. Theo quan điểm cân bằng âm dương, tía tô mang tính dương, phù hợp để điều hòa cơ thể. Vì vậy, thực dưỡng lá tía tô ngày càng được quan tâm trong bữa ăn gia đình.

2. Các nhóm thành phần dinh dưỡng có trong thực phẩm

Mỗi loại thực phẩm đều chứa ba nhóm chất chính là chất đạm, chất béo và chất bột đường
Mỗi loại thực phẩm đều chứa ba nhóm chất chính là chất đạm, chất béo và chất bột đường

Chất đạm (Protein)

Protein là nguyên liệu cấu trúc cơ thể, tham gia xây dựng cơ bắp, enzym và hormone. Thực phẩm giàu protein bao gồm thịt nạc, cá, trứng, đậu, hạt. Lượng protein cần thiết trung bình 50–60g/ngày đối với người trưởng thành.

Chất béo (Lipid)

Lipid cung cấp năng lượng, vận chuyển vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) và bảo vệ cơ quan nội tạng. Nguồn lipid lành mạnh gồm dầu oliu, cá hồi, hạt óc chó. Hạn chế chất béo bão hòa từ thực phẩm chế biến sẵn để giảm nguy cơ tim mạch.

Chất bột đường (Carbohydrate)

Carbohydrate là nguồn năng lượng chính, tham gia hoạt động não và cơ bắp. Bao gồm tinh bột từ gạo, khoai, ngũ cốc nguyên hạt và đường tự nhiên từ trái cây. Khuyến nghị 45–65% năng lượng hàng ngày từ carbohydrate.

Vitamin và khoáng chất

Vitamin và khoáng chất là những thành phần dinh dưỡng vi lượng, tuy chỉ cần ở lượng nhỏ nhưng lại cực kỳ quan trọng đối với cơ thể. Chúng tham gia điều hòa các phản ứng sinh hóa, hỗ trợ miễn dịch, duy trì xương, răng, da, tóc và chức năng thần kinh. Thiếu vitamin hoặc khoáng chất có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, từ mệt mỏi, giảm miễn dịch cho đến các bệnh mãn tính.

Các loại vitamin tốt chứa nhiều trong các loại rau củ quả, trái cây tự nhiên
Các loại vitamin tốt chứa nhiều trong các loại rau củ quả, trái cây tự nhiên

Các loại vitamin quan trọng trong thực phẩm gồm:

  • Vitamin A: hỗ trợ thị lực, tăng cường miễn dịch, có nhiều trong cà rốt, bí đỏ, gan động vật.
  • Vitamin B (B1, B2, B3, B6, B12, folate): tham gia chuyển hóa năng lượng, duy trì thần kinh khỏe mạnh; có nhiều trong ngũ cốc, thịt, trứng, rau xanh.
  • Vitamin C: tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa, hỗ trợ hấp thu sắt; có trong cam, quýt, ớt chuông và dâu tây.
  • Vitamin D: giúp hấp thu canxi và phát triển xương, có trong cá béo, sữa, lòng đỏ trứng và ánh sáng mặt trời.
  • Vitamin E: chống oxy hóa, bảo vệ tế bào; có trong dầu thực vật, hạt và quả hạch.
  • Vitamin K: hỗ trợ đông máu và sức khỏe xương, có trong rau lá xanh đậm.

Các khoáng chất cần thiết bao gồm:

  • Canxi: duy trì xương và răng chắc khỏe, có trong sữa, hải sản, rau lá xanh.
  • Sắt: tạo hemoglobin, phòng thiếu máu; nhiều trong thịt đỏ, gan, đậu, rau xanh.
  • Magie: hỗ trợ chức năng thần kinh và cơ bắp, có trong các loại hạt, ngũ cốc nguyên hạt và rau lá xanh.
  • Kali: điều hòa huyết áp, cân bằng nước; có trong chuối, khoai lang, cà chua.
  • Kẽm: hỗ trợ miễn dịch, chữa lành vết thương; có trong hải sản, thịt, hạt.
  • I-ốt: cần cho hormone tuyến giáp, có trong hải sản và muối i-ốt.

Hiểu rõ vai trò của từng vitamin và khoáng chất giúp lựa chọn thực phẩm đa dạng, cân đối, đảm bảo cơ thể nhận đủ dưỡng chất cần thiết mỗi ngày. Kết hợp rau củ quả, thịt, cá, trứng, sữa và các loại hạt sẽ cung cấp đầy đủ vi chất, đồng thời tăng hiệu quả sức khỏe tổng thể.

Chất xơ và nước

Chất xơ và nước là những thành phần dinh dưỡng cơ bản nhưng thường bị bỏ qua trong chế độ ăn hằng ngày. Chúng không cung cấp năng lượng trực tiếp như protein hay carbohydrate, nhưng lại đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe đường ruột, cân bằng trao đổi chất và phòng ngừa nhiều bệnh mạn tính.

Chất xơ là thành phần dinh dưỡng quan trọng giúp hệ tiêu hoá vận hành ổn định
Chất xơ là thành phần dinh dưỡng quan trọng giúp hệ tiêu hoá vận hành ổn định

Chất xơ được tìm thấy chủ yếu trong rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu. Chất xơ giúp:

  • Hỗ trợ tiêu hóa: tăng khối lượng phân, giúp ruột co bóp đều, phòng táo bón.
  • Kiểm soát đường huyết: làm chậm quá trình hấp thu đường, hỗ trợ người bị tiểu đường.
  • Giảm cholesterol xấu: hòa tan trong nước, chất xơ giúp giảm LDL và tăng HDL, bảo vệ tim mạch.
  • Duy trì cân nặng: tạo cảm giác no lâu, hạn chế thèm ăn, hỗ trợ chế độ ăn giảm cân.
    Các chuyên gia khuyến nghị mỗi người trưởng thành nên tiêu thụ khoảng 25–30g chất xơ mỗi ngày. Ví dụ, 1 chén bông cải xanh chứa khoảng 5g chất xơ, 1 quả táo vừa chứa khoảng 4g, và 100g yến mạch cung cấp đến 10g chất xơ.

Nước chiếm khoảng 60–70% trọng lượng cơ thể và tham gia hầu hết các quá trình sinh lý. Vai trò của nước bao gồm:

  • Vận chuyển dưỡng chất và oxy đến các tế bào.
  • Loại bỏ độc tố và chất thải thông qua nước tiểu, mồ hôi và hơi thở.
  • Điều hòa thân nhiệt và duy trì áp suất máu ổn định.
  • Hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng, đặc biệt khi kết hợp với chất xơ.

Lượng nước khuyến nghị hàng ngày là khoảng 1,5–2 lít, có thể bổ sung từ nước uống trực tiếp, canh, súp, trái cây và rau quả nhiều nước như dưa hấu, cam, cà chua. Việc uống đủ nước và ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ không chỉ cải thiện tiêu hóa mà còn giúp duy trì làn da khỏe mạnh, giảm nguy cơ sỏi thận và táo bón.

Kết hợp chất xơ và nước trong mỗi bữa ăn là cách đơn giản nhưng hiệu quả để tối ưu hóa sức khỏe, tăng cường miễn dịch và duy trì cơ thể khỏe mạnh mỗi ngày.

3. Bảng dinh dưỡng các loại thực phẩm phổ biến ở Việt Nam hiện nay

Dưới đây là bảng dinh dưỡng tham khảo của một số thực phẩm quen thuộc trong khẩu phần ăn người Việt. Các số liệu thường được tổng hợp từ tài liệu khoa học dinh dưỡng trong nước, thể hiện thành phần chính như glucid (carbohydrate), protein, lipid, chất xơ và năng lượng tính trên 100g thực phẩm nhằm giúp người dùng cân đối khẩu phần ăn hợp lý.

Việc hiểu rõ thành phần dinh dưỡng giúp xây dựng chế độ ăn khoa học, hỗ trợ kiểm soát cân nặng, tăng cường sức khỏe tim mạch và phòng tránh các vấn đề chuyển hóa thường gặp.

Bảng dinh dưỡng các thành phần có trong thực phẩm từ động vật

Thực phẩm (100g) Glucid Lipid Protein Calo
Ba chỉ Việt 0 53 9 518
Bắp bò 0 6 34 201
Chim cút, thịt và mỡ 0 12 20 192
Cánh gà, thịt và da 0 16 18 222
Cua biển (xanh) 0 2 18 87
Cá chép 0 5.5 18 127
Cá cơm 0 4.8 20.4 131
Cá nục 0.5 7 24 114
Cá rô phi 0 2 20 96
Dạ dày bò 0 3.5 12.5 85
Dạ dày lợn 0 10 17 159
Gan bò 4 4 20 135
Gan gà 0 5 17 116
Gan lợn 2 4 21 134
Mực nang 1.2 1.2 16.5 79
Mực ống 3.5 0 14 93
Nghêu 3 1 13 74
Sườn bò (nạc và mỡ) 0 26 17 306
Tai lợn 1 15 22 234
Thịt bò tươi (cả con – cả nạc lẫn mỡ) 0 22.5 17.5 278
Thịt chân lợn (nạc và mỡ – phần hông) 0 16 19 222
Thịt chân lợn (nạc và mỡ) 0 19 17.5 245
Thịt chân lợn (nạc – phần phía hông) 0 5 21 137
Thịt chân lợn (nạc) 0 5.5 20.5 136
Thịt dê 0 2 21 109
Thịt gà xay 0 8 17 143
Thịt vai (nạc và mỡ) 0 18 17 236
Thịt vai (nạc) 0 7 20 148
Thịt ức bò (nạc và mỡ) 0 19 18.5 251
Thịt ức bò (phần nạc) 0 7 21 155
Tim bò 0 3.5 18 112
Tim gà 1 9 16 153
Tim lợn 1 4 17 118
Trứng chim cút sống 0 11 13 158
Trứng cá 4 18 25 252
Trứng gà ác 2 12 11 167
Trứng gà rán 1 15 14 196
Trứng gà sống, lòng trắng 1 0 10 47
Trứng gà sống, lòng đỏ 4 27 16 317
Trứng gà sống 1 10 13 143
Trứng gà rán 1 15 14 196
Trứng gà sống, lòng trắng 1 0 10 47
Tôm hùm gai 2.4 1.5 20.5 112
Tôm hùm phương bắc 0.7 0.7 19 90
Tôm 0 0 16 100
Đuôi lợn 0 33 18 378
Đùi gà, thịt và da 0 15 17 211
Đùi gà, thịt 0 4 20 119
Ốc 3.5 0 18 89
Ức gà, thịt và da 0 9 21 172
Ức gà, thịt 0 1 23 110
Đuôi lợn 0 33 18 378
Đùi gà, thịt và da 0 15 17 211
Đùi gà, thịt 0 4 20 119

Bảng dinh dưỡng các thành phần có trong thực phẩm từ thực vật

Thực phẩm (100g) Glucid Chất sơ Lipid Protein Calo
Bánh mì 48 4 4 1 266
Bí xanh (baby) 3 1 0 3 21
Bí đao 3 1 0 0 14
Bông hẹ 4 3 1 3 30
Bưởi 10 1 0 1 38
Bầu 4 0 0 1 20
Bắp ngô ngọt 19 3 1 3 86
Cam (quả) 12 2 0 1 47
Chanh (quả) 11 3 0 1 30
Chanh dây 23 10 1 2 97
Chuối 23 3 0 1 89
Chôm chôm 21 1 0 1 82
Cà chua vàng/cam 3 1 0 1 15
Cà chua xanh 5 1 0 1 23
Cà rốt 10 3 0 1 41
Cà tím 6 3 0 1 24
Cải bắp 6 3 0 1 25
Cải cúc/rau tần ô 3 3 1 3 24
Cải ngồng/cải rổ 4 3 1 1 22
Cải thìa 2 1 0 1 9
Cải thảo 3 1 0 1 16
Cải xoong/xà lách xoong 1 0 0 2 11
Cần tây 4 2 0 1 16
Củ cải trắng 3 1 0 1 14
Củ diếp xoắn 18 0 0 1 73
Củ dền 10 3 0 2 43
Củ hành 9 2 0 1 40
Củ nghệ (gia vị) 65 21 10 8 354
Dâu tây 8 2 0 1 32
Dưa chuột có vỏ 4 0 0 1 15
Dưa chuột gọt vỏ 2 1 0 1 12
Dưa cải bắp 5 1.5 0 1 25
Dưa cải bẹ 4.5 2 0 2 17
Dưa gang 7 1 0 1 28
Dưa hấu 8 0 0 1 30
Dưa lưới 9 1 0 1 36
Dứa 13 1 0 1 50
Dừa, nước 4 1 0 1 19
Giá đỗ 7.5 2 0 5.5 44
Gạo lức 77 4 3 8 370
Gạo nếp 82 3 1 7 370
Gạo trắng 79 3 1 6 360
Gừng 18 2 1 2 80
Hoa chuối 5.5 2 0 1.5 20
Hành lá 7 3 0 2 3
Húng quế 3 2 1 3 23
Hạnh nhân 22 12 49 21 575
Khổ qua (quả) 4 3 0 1 17
Mít 24 2 0 1 94
Măng tre 6 4 0 2 14
Măng tây 4 2 0 2 20
Mướp tây/đậu bắp 7 3 0 2 31
Mướp 3.5 0.5 0 1 16
Mận 11 1 0 1 46
Nho 18 0 0 1 69
Nước cam 10 0 0 1 45
Nước chanh 9 0 0 0 25
Nấm hương tươi 6 3 0.5 5.5 40
Rau ngót 6 2.5 0 5.3 36
Rau ngổ 4.5 2 0 1.5 16
Rau thì là 7 2 1 3 43
Rau đay 5 1.5 0 2.8 25
Ổi 14 5 1 3 68
Ớt phơi khô 70 29 6 11 324
Ớt xanh 9 1 0 2 40
Đậu/đỗ xanh 63 16 1 24 347
Đậu đen 62 15 1 22 341
Đậu đỏ 61 15 1 23 337

4. Vai trò của dinh dưỡng thực phẩm trong chế độ ăn hằng ngày

Kết hợp hiệu quả các dưỡng chất dinh dưỡng trong thực phẩm là tiền đề cho một cơ thể khoẻ mạnh
Kết hợp hiệu quả các dưỡng chất dinh dưỡng trong thực phẩm là tiền đề cho một cơ thể khoẻ mạnh

Dinh dưỡng thực phẩm giữ vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe và năng lượng hằng ngày. Thực phẩm cung cấp protein, chất béo, carbohydrate, vitamin, khoáng chất, chất xơ và nước và thành phần dinh dưỡng hạt hạnh nhân giúp cơ thể phát triển, phục hồi mô, điều hòa chuyển hóa và tăng cường miễn dịch.

Chế độ ăn cân đối và giàu dưỡng chất giúp duy trì cân nặng hợp lý, ổn định huyết áp, bảo vệ tim mạch và hỗ trợ chức năng não bộ. Đồng thời, việc lựa chọn thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất còn giảm nguy cơ thiếu hụt vi chất, phòng ngừa các bệnh mạn tính như tiểu đường, loãng xương hay rối loạn tiêu hóa.

Ngoài ra, dinh dưỡng hợp lý cũng ảnh hưởng đến tâm trạng và hiệu suất làm việc, giúp cơ thể luôn tỉnh táo, tràn đầy năng lượng. Việc kết hợp đa dạng thực phẩm, cân đối các nhóm dưỡng chất và uống đủ nước mỗi ngày là cách đơn giản nhưng hiệu quả nhất để cơ thể khỏe mạnh và duy trì năng lượng ổn định.

5. Kết luận

Hiểu và áp dụng thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm giúp xây dựng chế độ ăn lành mạnh, cân đối và phòng bệnh hiệu quả. Thực dưỡng Thiện Hương luôn hướng dẫn lựa chọn thực phẩm khoa học để nâng cao chất lượng cuộc sống. Đặc biệt, với các gia đình có trẻ nhỏ cần chăm sóc dinh dưỡng chuyên sâu, phụ huynh có thể tham khảo thêm thực đơn cho trẻ suy dinh dưỡng 9 tuổi để xây dựng khẩu phần phù hợp và hỗ trợ trẻ phát triển khỏe mạnh.

Xu hướng giảm cân thực dưỡng ngày càng được ưa chuộng nhờ nguyên tắc ăn uống thuận tự nhiên, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và ưu tiên ngũ cốc, rau củ. Cách này giúp giảm cân bền vững và cải thiện sức khỏe tổng thể. Ngoài ra, tăng cân an toàn đòi hỏi không chỉ ăn nhiều mà còn phải chọn đúng thực phẩm và thời điểm bổ sung. Nhiều người cải thiện thể trạng rõ rệt khi xây dựng khẩu phần khoa học và sử dụng thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cho người gầy phù hợp, giúp cơ thể hấp thu tốt hơn và duy trì năng lượng ổn định mỗi ngày. Theo quan điểm cân bằng âm dương, tía tô mang tính dương, phù hợp để điều hòa cơ thể. Vì vậy, thực dưỡng lá tía tô ngày càng được quan tâm trong bữa ăn gia đình.

Liên hệ với chúng tôi

📍 Địa chỉ: 157 Điện Biên Phủ, phường Gia Định, TP. HCM
📞 Hotline : 0978 096 818
✨ Facebook: Thực dưỡng THIỆN HƯƠNG – 157 Điện Biên Phủ
✉️ Email hỗ trợ: thucduongthienhuong157dbp@gmail.com
🌐 Website: https://thucduongthienhuong.com/